Từ UDRP, comparable valuation, NAV allocation đến drop-catch và end-user sale — mỗi thuật ngữ là một entry học liệu ngắn có định nghĩa khách quan, ví dụ thực tế và liên kết chéo tới các khái niệm liên quan.
Click chữ cái ở thanh trên để nhảy nhanh, hoặc cuộn xem chi tiết từng entry. Mỗi thuật ngữ liên kết chéo đến các khái niệm liên quan.
Chính sách trọng tài bắt buộc của ICANN cho phép chủ thương hiệu yêu cầu chuyển giao hoặc huỷ tên miền vi phạm — nhanh hơn kiện toà, áp dụng toàn cầu cho mọi gTLD.
Giao thức công khai tra cứu chủ sở hữu tên miền + ngày tạo + registrar. Sau GDPR (2018), thông tin cá nhân bị che (redacted) nhưng các trường kỹ thuật vẫn truy cập được.
Phân loại đuôi tên miền theo IANA: ccTLD (theo quốc gia, .vn .uk), gTLD (chung chung, .com .net), sTLD (sponsored, .edu .museum), new gTLD (post-2014, .ai .app .xyz).
Bảy phương pháp định giá tên miền chuẩn ngành: Comparable Sales, Pattern Multiple, End-User Willingness, Comparable Yield, DCF, Estibot Algorithm, NameBio Extrapolation. Wholesale vs retail có thể chênh 10-100x.
Cuộc đua đăng ký tên miền tại "drop time" — DropCatch, SnapNames, Pool dùng hàng nghìn registrar concurrent. Drop time chuẩn cho .com là ~14h-15h UTC. Phí backorder $59-79 + auction.
Brandable domain (Google, Stripe, Spotify) thiết kế làm thương hiệu — short, dễ phát âm, made-up word. Keyword domain (BestPizza.com) chứa từ tìm kiếm. Brandable thường giá cao hơn 5-10x cùng độ dài.
Cybersquatting: đăng ký tên miền trùng/giống thương hiệu với bad faith. Typosquatting: subset với chiến lược "đánh máy nhầm" (gogle.com, faceboook.com). Hệ quả: UDRP hoặc ACPA lawsuit damages $1K-$100K/domain.
Dịch vụ trung gian giữ tiền của buyer cho đến khi tên miền được chuyển giao. Phí 0.89-3.99% giá trị. Escrow.com là ICANN-approved chuẩn vàng. Bắt buộc cho mọi giao dịch >$1.000.
Bản ghi DNS cấu hình tên miền: A (IPv4), AAAA (IPv6), CNAME (alias), NS (name server), MX (mail), TXT (SPF/DKIM/DMARC). Hiểu DNS là điều kiện cần để mua, bán, vận hành tên miền.
% Net Asset Value đầu tư vào tên miền. Khuyến nghị: 2-5% retail, 5-10% HNW, 8-12% domain-focused. Áp dụng 3-tier model (Core/Satellite/Speculative) để diversify trong asset class.
Bốn giai đoạn từ hết hạn đến drop: Expired (0-30d, gia hạn được + auction sớm), Redemption (30-75d, chuộc với phí cao), Pending Delete (5d), Drop (xoá khỏi registry). 30-40% lợi nhuận domain industry đến từ phân khúc này.
Quy trình chuyển tên miền giữa hai registrar — cần Auth Code (EPP code), 5-7 ngày hoàn tất, phí $8-15. 60-day post-transfer lock áp dụng. Push (cùng registrar) instant + miễn phí.
Mỗi entry trình bày khái niệm trung lập — không quảng cáo, không "buy this now". Mục tiêu: giúp người đọc hiểu thuật ngữ đúng để tự ra quyết định.
"See also" giữa các entry tạo mạng lưới khái niệm — tra UDRP sẽ gợi ý đọc Cybersquatting, Premium Domain. Tốt cho người mới và cho SEO long-tail.
Thuật ngữ trong glossary này được tham chiếu bởi tài liệu nghiên cứu tại domain.edu.vn và khoá học tại tenmien.edu.vn — tạo bộ ba học liệu hoàn chỉnh.
Pháp lý · Định giá · Giao dịch · Phân loại · Chiến lược — chọn chủ đề bạn quan tâm để xem các thuật ngữ liên quan.
Mỗi tháng 2-3 thuật ngữ mới + cập nhật cho các entry hiện có. Học liệu giáo dục, không quảng cáo, không spam.
900+ NGƯỜI THEO DÕI · GỬI HÀNG THÁNG