A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
DOMAINS GLOSSARY domains.edu.vn
DOMAINS GLOSSARY · CHƯƠNG D TRANG 09 / 12
Entry #09 · Kỹ THUậT · 7 phút đọc

DNS Records

/diː en es ˈrek.ərdz/
DNS Records — A, CNAME, NS, MX, TXT cơ bản. Bản ghi DNS cấu hình tên miền: A (IPv4), AAAA (IPv6), CNAME (alias), NS (name server), MX (mail), TXT (SPF/DKIM/DMARC). Hiểu DNS là điều kiện cần để mua, bán, vận hành tên miền.
DNS Records

DNS Records (Domain Name System Records) là các bản ghi cấu hình ánh xạ giữa tên miền và resource (IP address, mail server, verification token, alias). Khi browser request một website, hệ thống DNS toàn cầu (root server → TLD server → authoritative name server) tra cứu các record này để biết phải kết nối đến đâu.

Hiểu DNS records là điều kiện bắt buộc cho mọi domain investor. Bạn không cần code DNS server, nhưng phải hiểu mỗi record làm gì để: (1) verify domain đã transfer đúng; (2) parking để kiếm doanh thu ad; (3) host landing page minimal; (4) email forwarding.

Các loại record cơ bản

A Record (Address Record)

Trỏ tên miền về một địa chỉ IP IPv4. Đây là record cơ bản nhất:

TênTypeValueTTL
example.comA192.0.2.13600
www.example.comA192.0.2.13600

AAAA Record (IPv6 Address)

Tương tự A record nhưng cho địa chỉ IPv6 (128-bit):

TênTypeValue
example.comAAAA2001:db8::1

CNAME Record (Canonical Name)

Tạo alias từ một tên miền sang tên miền khác. Khi browser truy vấn alias, DNS sẽ resolve tiếp để lấy A record của target:

TênTypeValue
shop.example.comCNAMEexample.myshopify.com
blog.example.comCNAMEexample.medium.com

CNAME không thể đặt cho root domain (example.com) — chỉ cho subdomain. Một số DNS provider hỗ trợ "ALIAS" hoặc "ANAME" để workaround.

MX Record (Mail Exchange)

Chỉ định mail server xử lý email cho tên miền:

TênTypePriorityValue
example.comMX10aspmx.l.google.com
example.comMX20alt1.aspmx.l.google.com

Priority thấp hơn = ưu tiên cao hơn. Khi mail server priority chính fail, mail sẽ thử qua server backup.

NS Record (Name Server)

Chỉ định name server có thẩm quyền cho tên miền. Đây là record được set ở registrar level, không thể đổi từ DNS panel:

TênTypeValue
example.comNSns1.cloudflare.com
example.comNSns2.cloudflare.com

TXT Record (Text)

Lưu trữ text tự do. Các use case phổ biến:

  • Domain verification: Google/Facebook/Microsoft yêu cầu thêm TXT để verify ownership;
  • SPF (Sender Policy Framework): v=spf1 include:_spf.google.com ~all — chống spoofing email;
  • DKIM (DomainKeys Identified Mail): Public key để verify chữ ký email;
  • DMARC (Domain-based Message Authentication): Policy báo cáo email spoofing.

TTL — Time To Live

TTL là thời gian (giây) mà DNS resolver được phép cache record. TTL ngắn (60-300s) → đổi DNS lan nhanh, nhưng tăng load lên name server. TTL dài (3600-86400s) → cache hiệu quả nhưng đổi DNS chậm lan.

Best practice:

  • 3600 (1 giờ): Default cân bằng;
  • 300 (5 phút): Khi đang test/migrate;
  • 86400 (24 giờ): Stable production, ít đổi.

DNS Propagation

Khi đổi DNS record, thay đổi không lan tức thì toàn cầu. Quá trình "DNS propagation" mất từ vài phút đến 48 giờ tuỳ TTL cũ và policy ISP. Công cụ kiểm tra: dnschecker.org, whatsmydns.net.

DNS provider nào tốt?

ProviderPhíĐặc điểm
CloudflareMiễn phíMạng anycast lớn nhất, free SSL, DDoS protection
Route 53 (AWS)~0.50 USD/zone/thángTích hợp AWS tốt, 100% SLA
Google Cloud DNSPay-per-useTốc độ tốt, phù hợp Google Cloud
DigitalOcean DNSMiễn phí với dropletUI đơn giản
Registrar defaultMiễn phíOK cho parking, hạn chế feature

Khuyên dùng Cloudflare miễn phí cho 99% use case — kể cả parking domain, email forward, hoặc làm landing page minimal cho domain holding.

Sau khi mua tên miền qua escrow và hoàn tất domain transfer, bước đầu tiên là điểm tên miền sang Cloudflare DNS, sau đó setup các record cần thiết. Tham khảo WHOIS để verify NS record đã propagate đúng.

XEM THÊM (LIÊN KẾT CHÉO)

  • Domain Transfer — Quy trình chuyển tên miền giữa hai registrar — cần Auth Code (EPP code), 5-7 ngày hoàn tất, phí $8-1...
  • WHOIS — Giao thức công khai tra cứu chủ sở hữu tên miền + ngày tạo + registrar. Sau GDPR (2018), thông tin c...
  • TLD / ccTLD / gTLD — Phân loại đuôi tên miền theo IANA: ccTLD (theo quốc gia, .vn .uk), gTLD (chung chung, .com .net), sT...

Câu hỏi thường gặp

TTL nào là tốt nhất?

Mặc định 3600 giây (1 giờ) là cân bằng nhất cho production. Khi đang migrate hoặc test thay đổi, hạ TTL xuống 300 giây trước 24 giờ — sau khi đổi xong rồi nâng lại lên 3600. Cách này giúp đổi DNS lan nhanh khi cần, mà vẫn tận dụng cache khi stable.

Tôi có cần email server riêng không nếu chỉ dùng tên miền cho parking?

Không cần. Bạn có thể dùng email forwarding miễn phí: ImprovMX (10 alias miễn phí), Cloudflare Email Routing (miễn phí, không giới hạn forward). Setup MX + TXT một lần xong dùng được vĩnh viễn — đủ cho mọi nhu cầu nhận email "[email protected]" forward về Gmail cá nhân.

Làm sao biết DNS đã đổi xong chưa?

Dùng dnschecker.org hoặc whatsmydns.net — gõ tên miền + chọn record type. Nếu 90%+ servers toàn cầu trả về giá trị mới → đã propagate. Quá trình này thường 5-30 phút nhưng có thể đến 48 giờ ở một số ISP cũ.

Bạn vừa hiểu thêm 1 thuật ngữ ✓

Theo dõi DOMAINS GLOSSARY để nhận thuật ngữ mới hàng tháng, hoặc khám phá 1.000+ tên miền premium trên sàn liên kết để áp dụng kiến thức.